naked as the day one was born

Học thuật
Thân thiện
naked as the day one was born

A baby lies naked as the day one was born in a soft crib.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (Tính từ): "naked as the day one was born" một thành ngữ tiếng Anh dùng để miêu tả trạng thái hoàn toàn trần truồng, không mảnh vải che thân, giống như một đứa trẻ sơ sinh vừa chào đời. Thành ngữ này nhấn mạnh sự trần trụi hoàn toàn thường được dùng với ý hài hước hoặc để so sánh.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ (Tính từ):
    • After the wave crashed over him, he stood up on the beach, naked as the day he was born. (Sau khi con sóng ập vào người, anh ta đứng dậy trên bãi biển, trần truồng như lúc mới sinh.)
    • The artist's model posed for the painting, feeling as naked as the day she was born. (Người mẫu của họa sĩ tạo dáng cho bức tranh, cảm thấy trần truồng như ngày chào đời.)
    • He ran out of the burning house with nothing but a blanket, almost naked as the day he was born. (Anh ta chạy ra khỏi ngôi nhà đang cháy chỉ với một tấm chăn, gần như trần truồng như lúc mới sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính mô tả, so sánh sinh động. có thể được rút ngắn thành "naked as the day (he/she/I) was born" tùy theo chủ ngữ.
  • Có thể dùng để nhấn mạnh sự dễ bị tổn thương, phơi bày hoàn toàn (theo nghĩa bóng) trong một số ngữ cảnh.
    • Standing in front of the interview panel, he felt emotionally naked as the day he was born. (Đứng trước hội đồng phỏng vấn, anh ta cảm thấy bản thân bị phơi bày về mặt cảm xúc, trần trụi như lúc mới sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Naked as a jaybird: (Thành ngữ) Trần như nhộng, cũng có nghĩa tương tự.
    • The little boy ran through the sprinkler, naked as a jaybird. (Cậu chạy qua vòi phun nước, trần như nhộng.)
  • In one's birthday suit: (Thành ngữ, danh từ) Trong bộ đồ sinh nhật (chỉ trạng thái không mặc quần áo).
    • He answered the door in his birthday suit by accident. (Anh ta vô tình mở cửa không mặc .)
Từ đồng nghĩa
  • Stark naked: (Tính từ) Hoàn toàn trần truồng.
  • Bare: (Tính từ) Trần trụi, không được che phủ (có thể dùng cho người hoặc vật).
  • Unclothed: (Tính từ) Không mặc quần áo.
Thành ngữ liên quan
  • With nothing on: Không mặc cả (cách nói đơn giản, trực tiếp hơn).
  • In the nude: Ở trạng thái khỏa thân (thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc trang trọng hơn một chút).
naked as the day one was born

A baby lies naked as the day one was born in a soft crib.

Adjective
  1. trần truồng như khi mới được sinh ra